ăn ngọn
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng):
- Chiếm lấy phần lợi ích đầu tiên, phần tốt nhất của một việc gì đó: "ăn ngọn" chỉ hành động giành lấy phần lợi nhuận, ưu đãi hoặc kết quả tốt đẹp trước người khác, thường mang hàm ý cơ hội hoặc ích kỷ.
- Hưởng lợi từ giai đoạn đầu của một hoạt động: "ăn ngọn" cũng có thể hiểu là tận dụng cơ hội ngay từ đầu để thu về lợi ích tối đa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta luôn tìm cách chiếm lấy phần lợi ích đầu tiên trong mọi dự án, không để người khác có phần.)
- (Công ty đó hưởng lợi từ giai đoạn đầu của thị trường bất động sản, mua đất giá rẻ rồi bán lại kiếm lời.)
- (Đừng có chiếm lấy phần tốt nhất như vậy, hãy chia sẻ lợi nhuận một cách công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn ngọn ăn đầu": chiếm lấy toàn bộ lợi ích từ đầu đến cuối, không chừa phần cho ai.
- Ông chủ đó ăn ngọn ăn đầu, nhân viên chẳng được gì. (Ông chủ đó chiếm lấy toàn bộ lợi ích, nhân viên không nhận được gì.)
"ăn ngọn mất gốc": chỉ hành động chỉ chú trọng lợi ích trước mắt mà bỏ qua nền tảng lâu dài.
- Làm ăn kiểu ăn ngọn mất gốc sẽ sớm phá sản. (Kinh doanh theo kiểu chỉ chú trọng lợi ích trước mắt mà bỏ qua nền tảng lâu dài sẽ sớm phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Ngọn (danh từ): phần đầu, phần cao nhất, phần tốt nhất của cây hoặc của một vật.
- Ngọn cây (phần cao nhất của cây), ngọn đèn (phần phát sáng của đèn).
Bẻ ngọn (động từ): cắt bỏ phần ngọn, thường dùng trong nông nghiệp; không liên quan trực tiếp đến "ăn ngọn".
Từ đồng nghĩa
- Hưởng lợi trước: nhận được lợi ích trước người khác.
- Chiếm phần ngon: giành lấy phần tốt nhất.
- Lấy phần hơn: thu lợi nhiều hơn so với người khác.
Thành ngữ liên quan
- Ăn ngọn không chừa gốc: chỉ hành động ích kỷ, chỉ biết lấy lợi cho mình mà không nghĩ đến người khác hoặc hậu quả lâu dài.
- Cách làm ăn ngọn không chừa gốc sẽ khiến công ty mất uy tín. (Cách kinh doanh chỉ biết chiếm lợi trước mắt sẽ khiến công ty mất uy tín.)